YiWordsYiWords

bóng tối

黑暗

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bóng: sắc (高升) · tối: sắc (高升) ?

bóng tối 黑暗

詞義

常用搭配

trong bóng tối
在黑暗中
bóng tối bao trùm
黑暗籠罩

例句

Tôi sợ bóng tối.
我害怕黑暗。
Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.
燈滅了,房間陷入黑暗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「黑暗」越南語怎麼說?
「黑暗」的越南語是 bóng tối。
bóng tối 是什麼意思?
bóng tối 的意思是「黑暗」(名詞)。黑暗
bóng tối 怎麼發音?
bóng tối 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · tối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng tối 常用嗎?
bóng tối 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bóng tối 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sợ bóng tối.(我害怕黑暗。);Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.(燈滅了,房間陷入黑暗。)。

想讓「bóng tối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始