YiWordsYiWords

trận đấu

比賽

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — trận: nặng (低短塞音) · đấu: sắc (高升) ?

trận đấu 比賽

詞義

常用搭配

trận đấu bóng đá
足球比賽
trận đấu chung kết
決賽

例句

Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ.
比賽七點開始。
Họ đã thắng trận đấu.
他們贏得了比賽。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「比賽」越南語怎麼說?
「比賽」的越南語是 trận đấu。
trận đấu 是什麼意思?
trận đấu 的意思是「比賽」(名詞)。體育、遊戲等的對抗活動
trận đấu 怎麼發音?
trận đấu 有 2 個音節:trận: nặng (低短塞音) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trận đấu 常用嗎?
trận đấu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trận đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ.(比賽七點開始。);Họ đã thắng trận đấu.(他們贏得了比賽。)。

想讓「trận đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始