YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trận đấu
trận đấu
比賽
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trận: nặng (低短塞音) · đấu: sắc (高升)
?
詞義
體育、遊戲等的對抗活動
常用搭配
trận đấu bóng đá
足球比賽
trận đấu chung kết
決賽
例句
Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ.
比賽七點開始。
Họ đã thắng trận đấu.
他們贏得了比賽。
出現在這些詞條中
phát
播送
tỷ số
比分
bàn cờ
棋盤
mở màn
開場
thẻ đỏ
紅牌
hồi hộp
懸念
cục diện
局面
hoãn lại
延後
相關詞彙
chung kết
決賽
đùa
開玩笑
thắng
贏
sát thủ
刺客
tự chủ
自主
chuông
鈴鐺
常見問題
「比賽」越南語怎麼說?
「比賽」的越南語是 trận đấu。
trận đấu 是什麼意思?
trận đấu 的意思是「比賽」(名詞)。體育、遊戲等的對抗活動
trận đấu 怎麼發音?
trận đấu 有 2 個音節:trận: nặng (低短塞音) · đấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trận đấu 常用嗎?
trận đấu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trận đấu 在句子裡怎麼用?
例如:Trận đấu bắt đầu lúc 7 giờ.(比賽七點開始。);Họ đã thắng trận đấu.(他們贏得了比賽。)。
想讓「trận đấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store