YiWordsYiWords

lâu đời

悠久

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lâu: ngang (平音) · đời: huyền (低降) ?

lâu đời 悠久

詞義

常用搭配

truyền thống lâu đời
悠久傳統
lịch sử lâu đời
悠久歷史

例句

Ngôi chùa này rất lâu đời.
這座寺廟很悠久。
Gia đình tôi có truyền thống lâu đời.
我家有悠久的傳統。

出現在這些詞條中

時間流轉

常見問題

「悠久」越南語怎麼說?
「悠久」的越南語是 lâu đời。
lâu đời 是什麼意思?
lâu đời 的意思是「悠久」(形容詞)。歷史悠久,存在很長時間
lâu đời 怎麼發音?
lâu đời 有 2 個音節:lâu: ngang (平音) · đời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lâu đời 常用嗎?
lâu đời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lâu đời 在句子裡怎麼用?
例如:Ngôi chùa này rất lâu đời.(這座寺廟很悠久。);Gia đình tôi có truyền thống lâu đời.(我家有悠久的傳統。)。

想讓「lâu đời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始