YiWordsYiWords

bay vòng chờ

盤旋等待

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bay: ngang (平音) · vòng: huyền (低降) · chờ: huyền (低降) ?

bay vòng chờ 盤旋等待

詞義

常用搭配

máy bay bay vòng chờ
飛機盤旋等待

例句

Máy bay phải bay vòng chờ trước khi hạ cánh.
飛機降落前需要盤旋等待。
Chúng tôi đang bay vòng chờ trên bầu trời.
我們正在空中盤旋等待。

相關詞彙

常見問題

「盤旋等待」越南語怎麼說?
「盤旋等待」的越南語是 bay vòng chờ。
bay vòng chờ 是什麼意思?
bay vòng chờ 的意思是「盤旋等待」(動詞)。盤旋等待(飛機在空中繞圈等待降落)
bay vòng chờ 怎麼發音?
bay vòng chờ 有 3 個音節:bay: ngang (平音) · vòng: huyền (低降) · chờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bay vòng chờ 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay phải bay vòng chờ trước khi hạ cánh.(飛機降落前需要盤旋等待。);Chúng tôi đang bay vòng chờ trên bầu trời.(我們正在空中盤旋等待。)。

想讓「bay vòng chờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始