YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bề mặt
bề mặt
表面
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bề: huyền (低降) · mặt: nặng (低短塞音)
?
詞義
表面
常用搭配
bề mặt nước
水面
bề mặt phẳng
平面
例句
Bề mặt bàn rất sạch.
桌面很乾淨。
Bọt nổi trên bề mặt nước.
泡沫浮在水面上。
出現在這些詞條中
Trái Đất
地球
sao Hỏa
火星
sao Kim
金星
độ bóng
光澤
ma sát
摩擦
lồi lõm
凹凸
thô ráp
粗糙
trơn tru
光滑
相關詞彙
bé gái
女孩
bế mạc
閉幕
bề ngoài
外表
bệ phóng
發射台
常見問題
「表面」越南語怎麼說?
「表面」的越南語是 bề mặt。
bề mặt 是什麼意思?
bề mặt 的意思是「表面」(名詞)。表面
bề mặt 怎麼發音?
bề mặt 有 2 個音節:bề: huyền (低降) · mặt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bề mặt 常用嗎?
bề mặt 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bề mặt 在句子裡怎麼用?
例如:Bề mặt bàn rất sạch.(桌面很乾淨。);Bọt nổi trên bề mặt nước.(泡沫浮在水面上。)。
想讓「bề mặt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store