YiWordsYiWords

bệ phóng

發射台

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bệ: nặng (低短塞音) · phóng: sắc (高升) ?

bệ phóng 發射台

詞義

常用搭配

bệ phóng tên lửa
火箭發射台
bệ phóng tàu vũ trụ
宇宙飛船發射台

例句

Tên lửa được đặt lên bệ phóng.
火箭被放在發射台上。
Bệ phóng đã sẵn sàng cho nhiệm vụ.
發射台已準備好執行任務。

相關詞彙

常見問題

「發射台」越南語怎麼說?
「發射台」的越南語是 bệ phóng。
bệ phóng 是什麼意思?
bệ phóng 的意思是「發射台」(名詞)。發射台(用於火箭、太空船等發射的專用平台)
bệ phóng 怎麼發音?
bệ phóng 有 2 個音節:bệ: nặng (低短塞音) · phóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bệ phóng 常用嗎?
bệ phóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bệ phóng 在句子裡怎麼用?
例如:Tên lửa được đặt lên bệ phóng.(火箭被放在發射台上。);Bệ phóng đã sẵn sàng cho nhiệm vụ.(發射台已準備好執行任務。)。

想讓「bệ phóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始