YiWordsYiWords

biên bản

會議紀要

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — biên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升) ?

biên bản 會議紀要

詞義

常用搭配

biên bản cuộc họp
會議紀要
lập biên bản
製作紀要

例句

Tôi vừa viết xong biên bản cuộc họp.
我剛寫完會議紀要。
Cần lập biên bản cho buổi họp này.
這次會議需要做紀要。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「會議紀要」越南語怎麼說?
「會議紀要」的越南語是 biên bản。
biên bản 是什麼意思?
biên bản 的意思是「會議紀要」(名詞)。紀要,會議記錄
biên bản 怎麼發音?
biên bản 有 2 個音節:biên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biên bản 常用嗎?
biên bản 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biên bản 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa viết xong biên bản cuộc họp.(我剛寫完會議紀要。);Cần lập biên bản cho buổi họp này.(這次會議需要做紀要。)。

想讓「biên bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始