YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biên bản
biên bản
會議紀要
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)
?
詞義
紀要,會議記錄
常用搭配
biên bản cuộc họp
會議紀要
lập biên bản
製作紀要
例句
Tôi vừa viết xong biên bản cuộc họp.
我剛寫完會議紀要。
Cần lập biên bản cho buổi họp này.
這次會議需要做紀要。
出現在這些詞條中
ký tên
簽名
相關詞彙
tiến bước
邁進
đắc lực
得力
cát vệ sinh
貓砂
tối hôm đó
當晚
hậu thuẫn
後盾
rung
搖動
常見問題
「會議紀要」越南語怎麼說?
「會議紀要」的越南語是 biên bản。
biên bản 是什麼意思?
biên bản 的意思是「會議紀要」(名詞)。紀要,會議記錄
biên bản 怎麼發音?
biên bản 有 2 個音節:biên: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biên bản 常用嗎?
biên bản 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biên bản 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa viết xong biên bản cuộc họp.(我剛寫完會議紀要。);Cần lập biên bản cho buổi họp này.(這次會議需要做紀要。)。
想讓「biên bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store