YiWordsYiWords

ngón giữa

中指

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ngón: sắc (高升) · giữa: ngã (顫升) ?

ngón giữa 中指

詞義

常用搭配

ngón giữa bàn tay phải
右手中指
móng ngón giữa
中指指甲

例句

Anh ấy bị thương ở ngón giữa.
他中指受傷了。
Cô ấy đeo nhẫn ở ngón giữa.
她把戒指戴在中指上。

相關詞彙

常見問題

「中指」越南語怎麼說?
「中指」的越南語是 ngón giữa。
ngón giữa 是什麼意思?
ngón giữa 的意思是「中指」(名詞)。中指
ngón giữa 怎麼發音?
ngón giữa 有 2 個音節:ngón: sắc (高升) · giữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngón giữa 常用嗎?
ngón giữa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngón giữa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị thương ở ngón giữa.(他中指受傷了。);Cô ấy đeo nhẫn ở ngón giữa.(她把戒指戴在中指上。)。

想讓「ngón giữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始