YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngón giữa
ngón giữa
中指
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngón: sắc (高升) · giữa: ngã (顫升)
?
詞義
中指
常用搭配
ngón giữa bàn tay phải
右手中指
móng ngón giữa
中指指甲
例句
Anh ấy bị thương ở ngón giữa.
他中指受傷了。
Cô ấy đeo nhẫn ở ngón giữa.
她把戒指戴在中指上。
相關詞彙
quái vật
怪物
ăn mày
乞丐
biết được
得知
cướp đoạt
掠奪
phi pháp
非法
khai báo
申報
常見問題
「中指」越南語怎麼說?
「中指」的越南語是 ngón giữa。
ngón giữa 是什麼意思?
ngón giữa 的意思是「中指」(名詞)。中指
ngón giữa 怎麼發音?
ngón giữa 有 2 個音節:ngón: sắc (高升) · giữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngón giữa 常用嗎?
ngón giữa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngón giữa 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị thương ở ngón giữa.(他中指受傷了。);Cô ấy đeo nhẫn ở ngón giữa.(她把戒指戴在中指上。)。
想讓「ngón giữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store