YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quái vật
quái vật
怪物
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quái: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)
?
詞義
怪物
常用搭配
đánh quái vật
打怪物
quái vật khổng lồ
巨型怪物
例句
Chúng ta phải tiêu diệt quái vật.
我們必須消滅怪物。
Quái vật xuất hiện trong rừng.
怪物出現在森林裡。
出現在這些詞條中
hạ gục
擊殺
biến thân
變身
Ultraman
超人力霸王
相關詞彙
ăn mày
乞丐
ngón giữa
中指
biết được
得知
cướp đoạt
掠奪
phi pháp
非法
khai báo
申報
常見問題
「怪物」越南語怎麼說?
「怪物」的越南語是 quái vật。
quái vật 是什麼意思?
quái vật 的意思是「怪物」(名詞)。怪物
quái vật 怎麼發音?
quái vật 有 2 個音節:quái: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quái vật 常用嗎?
quái vật 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quái vật 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tiêu diệt quái vật.(我們必須消滅怪物。);Quái vật xuất hiện trong rừng.(怪物出現在森林裡。)。
想讓「quái vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store