YiWordsYiWords

quái vật

怪物

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quái: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音) ?

quái vật 怪物

詞義

常用搭配

đánh quái vật
打怪物
quái vật khổng lồ
巨型怪物

例句

Chúng ta phải tiêu diệt quái vật.
我們必須消滅怪物。
Quái vật xuất hiện trong rừng.
怪物出現在森林裡。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「怪物」越南語怎麼說?
「怪物」的越南語是 quái vật。
quái vật 是什麼意思?
quái vật 的意思是「怪物」(名詞)。怪物
quái vật 怎麼發音?
quái vật 有 2 個音節:quái: sắc (高升) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quái vật 常用嗎?
quái vật 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quái vật 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải tiêu diệt quái vật.(我們必須消滅怪物。);Quái vật xuất hiện trong rừng.(怪物出現在森林裡。)。

想讓「quái vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始