YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm được
làm được
做到
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音)
?
詞義
達成
常用搭配
làm được việc này
能做到這件事
làm được mục tiêu
實現目標
例句
Tôi tin mình làm được.
我相信自己能做到。
Cô ấy đã làm được điều đó.
她已經做到了。
出現在這些詞條中
không thể
無法
nhiều nhất
頂多
không làm được
辦不到
e rằng
恐怕
có thể hay không
能否
khó khăn lắm mới
好不容易
chắc chắn
一定
表達方式
biểu thị
表示
trải qua
經過
phương pháp
方法
nhóm
組
cách
方式
loại
種類
常見問題
「做到」越南語怎麼說?
「做到」的越南語是 làm được。
làm được 是什麼意思?
làm được 的意思是「做到」(動詞)。達成
làm được 怎麼發音?
làm được 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm được 常用嗎?
làm được 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
làm được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tin mình làm được.(我相信自己能做到。);Cô ấy đã làm được điều đó.(她已經做到了。)。
想讓「làm được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store