YiWordsYiWords

làm được

做到

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音) ?

làm được 做到

詞義

常用搭配

làm được việc này
能做到這件事
làm được mục tiêu
實現目標

例句

Tôi tin mình làm được.
我相信自己能做到。
Cô ấy đã làm được điều đó.
她已經做到了。

出現在這些詞條中

表達方式

常見問題

「做到」越南語怎麼說?
「做到」的越南語是 làm được。
làm được 是什麼意思?
làm được 的意思是「做到」(動詞)。達成
làm được 怎麼發音?
làm được 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm được 常用嗎?
làm được 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
làm được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tin mình làm được.(我相信自己能做到。);Cô ấy đã làm được điều đó.(她已經做到了。)。

想讓「làm được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始