YiWordsYiWords

phương pháp

方法

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phương: ngang (平音) · pháp: sắc (高升) ?

phương pháp 方法

詞義

常用搭配

phương pháp học tập
學習方法
phương pháp làm việc
工作方法

例句

Chúng ta cần tìm phương pháp mới.
我們需要尋找新方法。
Phương pháp này rất hiệu quả.
這種方法很有效。

出現在這些詞條中

表達方式

常見問題

「方法」越南語怎麼說?
「方法」的越南語是 phương pháp。
phương pháp 是什麼意思?
phương pháp 的意思是「方法」(名詞)。為達到某種目的而採取的具體方式或步驟
phương pháp 怎麼發音?
phương pháp 有 2 個音節:phương: ngang (平音) · pháp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phương pháp 常用嗎?
phương pháp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phương pháp 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tìm phương pháp mới.(我們需要尋找新方法。);Phương pháp này rất hiệu quả.(這種方法很有效。)。

想讓「phương pháp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始