YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bộ bài
bộ bài
撲克牌
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降)
?
詞義
用於撲克牌遊戲的一副紙牌
常用搭配
chơi bộ bài
玩撲克牌
xáo bộ bài
洗撲克牌
例句
Chúng tôi mang theo bộ bài khi đi du lịch.
我們旅遊時帶了一副撲克牌。
Anh ấy đang xáo bộ bài.
他正在洗撲克牌。
出現在這些詞條中
rô
方塊
bài tây
撲克牌
tép
梅花
相關詞彙
hồi sinh
復活
đấu thầu
招標
bảng Anh
英鎊
bôi
塗抹
thẳng thắn
坦白
xích đu
鞦韆
常見問題
「撲克牌」越南語怎麼說?
「撲克牌」的越南語是 bộ bài。
bộ bài 是什麼意思?
bộ bài 的意思是「撲克牌」(名詞)。用於撲克牌遊戲的一副紙牌
bộ bài 怎麼發音?
bộ bài 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · bài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ bài 常用嗎?
bộ bài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bộ bài 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi mang theo bộ bài khi đi du lịch.(我們旅遊時帶了一副撲克牌。);Anh ấy đang xáo bộ bài.(他正在洗撲克牌。)。
想讓「bộ bài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store