YiWordsYiWords

hồi sinh

復活

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hồi: huyền (低降) · sinh: ngang (平音) ?

hồi sinh 復活

詞義

常用搭配

hồi sinh sự sống
生命復活
hồi sinh kinh tế
經濟復甦

例句

Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.
關於復活的故事很神奇。
Nền kinh tế đang dần hồi sinh.
經濟正在逐漸復甦。

相關詞彙

常見問題

「復活」越南語怎麼說?
「復活」的越南語是 hồi sinh。
hồi sinh 是什麼意思?
hồi sinh 的意思是「復活」(動詞)。復活,重新恢復生命
hồi sinh 怎麼發音?
hồi sinh 有 2 個音節:hồi: huyền (低降) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồi sinh 常用嗎?
hồi sinh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hồi sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện về hồi sinh rất kỳ diệu.(關於復活的故事很神奇。);Nền kinh tế đang dần hồi sinh.(經濟正在逐漸復甦。)。

想讓「hồi sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始