YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bộ nguồn
bộ nguồn
電源
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · nguồn: huyền (低降)
?
詞義
為電子設備提供電力的裝置
常用搭配
bộ nguồn máy tính
電腦電源
thay bộ nguồn
更換電源
例句
Bộ nguồn này bị hỏng rồi.
這個電源壞了。
Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.
你需要給電腦買個新電源。
相關詞彙
diệt virus
殺毒
chỉnh sửa
編輯
bí ẩn
神祕
trong suốt
透明
tuyển dụng
招募
phiên bản
版本
常見問題
「電源」越南語怎麼說?
「電源」的越南語是 bộ nguồn。
bộ nguồn 是什麼意思?
bộ nguồn 的意思是「電源」(名詞)。為電子設備提供電力的裝置
bộ nguồn 怎麼發音?
bộ nguồn 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · nguồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ nguồn 常用嗎?
bộ nguồn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bộ nguồn 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ nguồn này bị hỏng rồi.(這個電源壞了。);Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.(你需要給電腦買個新電源。)。
想讓「bộ nguồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store