YiWordsYiWords

bộ nguồn

電源

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · nguồn: huyền (低降) ?

bộ nguồn 電源

詞義

常用搭配

bộ nguồn máy tính
電腦電源
thay bộ nguồn
更換電源

例句

Bộ nguồn này bị hỏng rồi.
這個電源壞了。
Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.
你需要給電腦買個新電源。

相關詞彙

常見問題

「電源」越南語怎麼說?
「電源」的越南語是 bộ nguồn。
bộ nguồn 是什麼意思?
bộ nguồn 的意思是「電源」(名詞)。為電子設備提供電力的裝置
bộ nguồn 怎麼發音?
bộ nguồn 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · nguồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ nguồn 常用嗎?
bộ nguồn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bộ nguồn 在句子裡怎麼用?
例如:Bộ nguồn này bị hỏng rồi.(這個電源壞了。);Bạn cần mua bộ nguồn mới cho máy tính.(你需要給電腦買個新電源。)。

想讓「bộ nguồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始