YiWordsYiWords

chỉnh sửa

編輯

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chỉnh: hỏi (曲折升) · sửa: hỏi (曲折升) ?

chỉnh sửa 編輯

詞義

常用搭配

chỉnh sửa bài viết
編輯貼文
chỉnh sửa ảnh
編輯照片

例句

Bạn có thể chỉnh sửa lại không?
你能重新編輯一下嗎?
Tôi đang chỉnh sửa video.
我正在編輯影片。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「編輯」越南語怎麼說?
「編輯」的越南語是 chỉnh sửa。
chỉnh sửa 是什麼意思?
chỉnh sửa 的意思是「編輯」(動詞)。編輯、修改內容
chỉnh sửa 怎麼發音?
chỉnh sửa 有 2 個音節:chỉnh: hỏi (曲折升) · sửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉnh sửa 常用嗎?
chỉnh sửa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chỉnh sửa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể chỉnh sửa lại không?(你能重新編輯一下嗎?);Tôi đang chỉnh sửa video.(我正在編輯影片。)。

想讓「chỉnh sửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始