YiWordsYiWords

nhậm chức

上任

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhậm: nặng (低短塞音) · chức: sắc (高升) ?

nhậm chức 上任

詞義

常用搭配

nhậm chức giám đốc
上任總經理
lễ nhậm chức
就職典禮

例句

Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.
他昨天剛上任。
Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.
上任後,她非常忙碌。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「上任」越南語怎麼說?
「上任」的越南語是 nhậm chức。
nhậm chức 是什麼意思?
nhậm chức 的意思是「上任」(動詞)。上任,正式接受某職位
nhậm chức 怎麼發音?
nhậm chức 有 2 個音節:nhậm: nặng (低短塞音) · chức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhậm chức 常用嗎?
nhậm chức 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhậm chức 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy vừa nhậm chức hôm qua.(他昨天剛上任。);Sau khi nhậm chức, cô ấy rất bận rộn.(上任後,她非常忙碌。)。

想讓「nhậm chức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始