YiWordsYiWords

bông cải xanh

花椰菜

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bông: ngang (平音) · cải: hỏi (曲折升) · xanh: ngang (平音) ?

bông cải xanh 花椰菜

詞義

常用搭配

bông cải xanh luộc
水煮西蘭花
súp bông cải xanh
西蘭花湯

例句

Bông cải xanh rất giàu vitamin.
西蘭花富含維生素。
Tôi thường ăn bông cải xanh vào bữa tối.
我晚餐常吃西蘭花。

相關詞彙

常見問題

「花椰菜」越南語怎麼說?
「花椰菜」的越南語是 bông cải xanh。
bông cải xanh 是什麼意思?
bông cải xanh 的意思是「花椰菜」(名詞)。一種綠色蔬菜,外形像小樹,營養豐富
bông cải xanh 怎麼發音?
bông cải xanh 有 3 個音節:bông: ngang (平音) · cải: hỏi (曲折升) · xanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bông cải xanh 常用嗎?
bông cải xanh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bông cải xanh 在句子裡怎麼用?
例如:Bông cải xanh rất giàu vitamin.(西蘭花富含維生素。);Tôi thường ăn bông cải xanh vào bữa tối.(我晚餐常吃西蘭花。)。

想讓「bông cải xanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始