YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sứ mệnh
sứ mệnh
使命
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sứ: sắc (高升) · mệnh: nặng (低短塞音)
?
詞義
使命,任務
常用搭配
sứ mệnh lịch sử
歷史使命
hoàn thành sứ mệnh
完成使命
例句
Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.
他覺得有幫助別人的使命。
Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.
我們已經完成了被賦予的使命。
相關詞彙
gấu Bắc Cực
北極熊
chịu thiệt
吃虧
thiết lập
設定
bữa cơm tất niên
年夜飯
nhà kính
溫室
thằn lằn
蜥蜴
常見問題
「使命」越南語怎麼說?
「使命」的越南語是 sứ mệnh。
sứ mệnh 是什麼意思?
sứ mệnh 的意思是「使命」(名詞)。使命,任務
sứ mệnh 怎麼發音?
sứ mệnh 有 2 個音節:sứ: sắc (高升) · mệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sứ mệnh 常用嗎?
sứ mệnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sứ mệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.(他覺得有幫助別人的使命。);Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.(我們已經完成了被賦予的使命。)。
想讓「sứ mệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store