YiWordsYiWords

sứ mệnh

使命

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sứ: sắc (高升) · mệnh: nặng (低短塞音) ?

sứ mệnh 使命

詞義

常用搭配

sứ mệnh lịch sử
歷史使命
hoàn thành sứ mệnh
完成使命

例句

Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.
他覺得有幫助別人的使命。
Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.
我們已經完成了被賦予的使命。

相關詞彙

常見問題

「使命」越南語怎麼說?
「使命」的越南語是 sứ mệnh。
sứ mệnh 是什麼意思?
sứ mệnh 的意思是「使命」(名詞)。使命,任務
sứ mệnh 怎麼發音?
sứ mệnh 有 2 個音節:sứ: sắc (高升) · mệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sứ mệnh 常用嗎?
sứ mệnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sứ mệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cảm thấy có sứ mệnh giúp đỡ người khác.(他覺得有幫助別人的使命。);Chúng tôi đã hoàn thành sứ mệnh được giao.(我們已經完成了被賦予的使命。)。

想讓「sứ mệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始