YiWordsYiWords

bùa hộ mệnh

護身符

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bùa: huyền (低降) · hộ: nặng (低短塞音) · mệnh: nặng (低短塞音) ?

bùa hộ mệnh 護身符

詞義

常用搭配

đeo bùa hộ mệnh
佩戴護身符
bùa hộ mệnh may mắn
幸運護身符

例句

Cô ấy luôn mang theo bùa hộ mệnh.
她總是帶著護身符。
Bùa hộ mệnh giúp tôi an tâm hơn.
護身符讓我更安心。

相關詞彙

常見問題

「護身符」越南語怎麼說?
「護身符」的越南語是 bùa hộ mệnh。
bùa hộ mệnh 是什麼意思?
bùa hộ mệnh 的意思是「護身符」(名詞)。護身符
bùa hộ mệnh 怎麼發音?
bùa hộ mệnh 有 3 個音節:bùa: huyền (低降) · hộ: nặng (低短塞音) · mệnh: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bùa hộ mệnh 常用嗎?
bùa hộ mệnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bùa hộ mệnh 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn mang theo bùa hộ mệnh.(她總是帶著護身符。);Bùa hộ mệnh giúp tôi an tâm hơn.(護身符讓我更安心。)。

想讓「bùa hộ mệnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始