YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
buộc
同拼寫詞:
bước
buộc
綑綁
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — buộc: nặng (低短塞音)
?
詞義
用繩子等把物品綁在一起
常用搭配
buộc dây
綁繩子
buộc hàng hóa
捆綁貨物
例句
Anh ấy buộc sách lại bằng dây.
他用繩子把書捆起來。
Tôi phải buộc hành lý trước khi đi.
我出發前得把行李捆好。
出現在這些詞條中
chặt
緊
ép
逼
bác bỏ
駁回
cấu kết
勾結
bóng bay
氣球
bắt buộc
強制
công quỹ
公款
lạm dụng
濫用
用手做動作
đẩy ra
推開
một tay
單手
vác
扛
chống
支撐
gỡ
卸除
dắt
牽
常見問題
「綑綁」越南語怎麼說?
「綑綁」的越南語是 buộc。
buộc 是什麼意思?
buộc 的意思是「綑綁」(動詞)。用繩子等把物品綁在一起
buộc 怎麼發音?
buộc 有 1 個音節:buộc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
buộc 常用嗎?
buộc 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
buộc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy buộc sách lại bằng dây.(他用繩子把書捆起來。);Tôi phải buộc hành lý trước khi đi.(我出發前得把行李捆好。)。
想讓「buộc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store