YiWordsYiWords

bưu thiếp

明信片

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bưu: ngang (平音) · thiếp: sắc (高升) ?

bưu thiếp 明信片

詞義

常用搭配

gửi bưu thiếp
寄明信片
bưu thiếp du lịch
旅遊明信片

例句

Tôi gửi bưu thiếp cho bạn.
我給你寄了明信片。
Cô ấy sưu tập bưu thiếp.
她收集明信片。

相關詞彙

常見問題

「明信片」越南語怎麼說?
「明信片」的越南語是 bưu thiếp。
bưu thiếp 是什麼意思?
bưu thiếp 的意思是「明信片」(名詞)。明信片
bưu thiếp 怎麼發音?
bưu thiếp 有 2 個音節:bưu: ngang (平音) · thiếp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bưu thiếp 常用嗎?
bưu thiếp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bưu thiếp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gửi bưu thiếp cho bạn.(我給你寄了明信片。);Cô ấy sưu tập bưu thiếp.(她收集明信片。)。

想讓「bưu thiếp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始