YiWordsYiWords

cáp treo

纜車

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cáp: sắc (高升) · treo: ngang (平音) ?

cáp treo 纜車

詞義

常用搭配

đi cáp treo
乘坐纜車
trạm cáp treo
纜車站

例句

Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
我們搭纜車上山。
Cáp treo rất thuận tiện cho du lịch.
纜車對旅遊很方便。

相關詞彙

常見問題

「纜車」越南語怎麼說?
「纜車」的越南語是 cáp treo。
cáp treo 是什麼意思?
cáp treo 的意思是「纜車」(名詞)。纜車,架空索道運輸工具
cáp treo 怎麼發音?
cáp treo 有 2 個音節:cáp: sắc (高升) · treo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cáp treo 常用嗎?
cáp treo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cáp treo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi cáp treo lên núi.(我們搭纜車上山。);Cáp treo rất thuận tiện cho du lịch.(纜車對旅遊很方便。)。

想讓「cáp treo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始