YiWordsYiWords

các loại

各種

短語 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — các: sắc (高升) · loại: nặng (低短塞音) ?

các loại 各種

詞義

例句

Có các loại trái cây ở đây.
這裡有各種水果。
Tôi thích các loại sách.
我喜歡各種書。

出現在這些詞條中

表達多少與頻率

常見問題

「各種」越南語怎麼說?
「各種」的越南語是 các loại。
các loại 是什麼意思?
các loại 的意思是「各種」(短語)。各種; 各類
các loại 怎麼發音?
các loại 有 2 個音節:các: sắc (高升) · loại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
các loại 常用嗎?
các loại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
các loại 在句子裡怎麼用?
例如:Có các loại trái cây ở đây.(這裡有各種水果。);Tôi thích các loại sách.(我喜歡各種書。)。

想讓「các loại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始