YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
di truyền
di truyền
遺傳
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — di: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)
?
詞義
遺傳,指生物體的性狀由上一代傳遞給下一代
常用搭配
di truyền gen
基因遺傳
di truyền học
遺傳學
例句
Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.
這種病遺傳了好幾代。
Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.
性格可能受遺傳影響。
出現在這些詞條中
gen
基因
biến dị
變異
身體變化日常
tiêu hóa
消化
mất mát
喪失
nuốt
吞嚥
tỉnh dậy
醒來
ngủ thiếp đi
睡著
cái chết
死亡
常見問題
「遺傳」越南語怎麼說?
「遺傳」的越南語是 di truyền。
di truyền 是什麼意思?
di truyền 的意思是「遺傳」(動詞)。遺傳,指生物體的性狀由上一代傳遞給下一代
di truyền 怎麼發音?
di truyền 有 2 個音節:di: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
di truyền 常用嗎?
di truyền 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
di truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.(這種病遺傳了好幾代。);Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.(性格可能受遺傳影響。)。
想讓「di truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store