YiWordsYiWords

di truyền

遺傳

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — di: ngang (平音) · truyền: huyền (低降) ?

di truyền 遺傳

詞義

常用搭配

di truyền gen
基因遺傳
di truyền học
遺傳學

例句

Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.
這種病遺傳了好幾代。
Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.
性格可能受遺傳影響。

出現在這些詞條中

身體變化日常

常見問題

「遺傳」越南語怎麼說?
「遺傳」的越南語是 di truyền。
di truyền 是什麼意思?
di truyền 的意思是「遺傳」(動詞)。遺傳,指生物體的性狀由上一代傳遞給下一代
di truyền 怎麼發音?
di truyền 有 2 個音節:di: ngang (平音) · truyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
di truyền 常用嗎?
di truyền 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
di truyền 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh này di truyền qua nhiều thế hệ.(這種病遺傳了好幾代。);Tính cách có thể bị ảnh hưởng bởi di truyền.(性格可能受遺傳影響。)。

想讓「di truyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始