YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cải tiến
cải tiến
改進
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cải: hỏi (曲折升) · tiến: sắc (高升)
?
詞義
改進,改善
常用搭配
cải tiến kỹ thuật
改進技術
cải tiến sản phẩm
改進產品
例句
Chúng tôi cần cải tiến quy trình làm việc.
我們需要改進工作流程。
Công ty đã cải tiến sản phẩm mới.
公司已經改進了新產品。
出現在這些詞條中
quy trình
流程
nghiên cứu và phát triển
研發
表達與回應進階
thành quả
成果
khích lệ
鼓勵
yên tâm
放心
nắm vững
掌握
thỏa mãn
滿足
xin lỗi
對不起
常見問題
「改進」越南語怎麼說?
「改進」的越南語是 cải tiến。
cải tiến 是什麼意思?
cải tiến 的意思是「改進」(動詞)。改進,改善
cải tiến 怎麼發音?
cải tiến 有 2 個音節:cải: hỏi (曲折升) · tiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cải tiến 常用嗎?
cải tiến 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cải tiến 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi cần cải tiến quy trình làm việc.(我們需要改進工作流程。);Công ty đã cải tiến sản phẩm mới.(公司已經改進了新產品。)。
想讓「cải tiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store