YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cấm kỵ
cấm kỵ
禁忌
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cấm: sắc (高升) · kỵ: nặng (低短塞音)
?
詞義
禁忌
常用搭配
phong tục cấm kỵ
禁忌習俗
điều cấm kỵ
忌諱的事
例句
Nói dối là điều cấm kỵ ở đây.
在這裡說謊是禁忌。
Có nhiều cấm kỵ trong văn hóa.
文化中有很多禁忌。
文化萬象
danh ngôn
名言
sóng gió
風波
lai lịch
來歷
tiếng kêu
呼聲
phong thủy
風水
tinh túy
精髓
常見問題
「禁忌」越南語怎麼說?
「禁忌」的越南語是 cấm kỵ。
cấm kỵ 是什麼意思?
cấm kỵ 的意思是「禁忌」(名詞)。禁忌
cấm kỵ 怎麼發音?
cấm kỵ 有 2 個音節:cấm: sắc (高升) · kỵ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấm kỵ 常用嗎?
cấm kỵ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cấm kỵ 在句子裡怎麼用?
例如:Nói dối là điều cấm kỵ ở đây.(在這裡說謊是禁忌。);Có nhiều cấm kỵ trong văn hóa.(文化中有很多禁忌。)。
想讓「cấm kỵ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store