YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tinh túy
tinh túy
精髓
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tinh: ngang (平音) · túy: sắc (高升)
?
詞義
精髓
精華
常用搭配
tinh túy văn hóa
文化精髓
tinh túy ẩm thực
美食精華
例句
Đây là tinh túy của nghệ thuật.
這是藝術的精髓。
Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.
越南美食很有精華。
文化萬象
cấm kỵ
禁忌
danh ngôn
名言
sóng gió
風波
lai lịch
來歷
tiếng kêu
呼聲
phong thủy
風水
常見問題
「精髓」越南語怎麼說?
「精髓」的越南語是 tinh túy。
tinh túy 是什麼意思?
tinh túy 的意思是「精髓」(名詞)。精髓; 精華
tinh túy 怎麼發音?
tinh túy 有 2 個音節:tinh: ngang (平音) · túy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tinh túy 常用嗎?
tinh túy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tinh túy 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là tinh túy của nghệ thuật.(這是藝術的精髓。);Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.(越南美食很有精華。)。
想讓「tinh túy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store