YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thúc giục
thúc giục
催促
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thúc: sắc (高升) · giục: nặng (低短塞音)
?
詞義
催促,敦促
常用搭配
thúc giục ai đó
催促某人
thúc giục hoàn thành
催促完成
例句
Mẹ thúc giục tôi làm bài tập.
媽媽催我做作業。
Anh ấy liên tục thúc giục tôi trả lời.
他一直催我回覆。
表達與處理
can thiệp
干擾
hoàn thiện
完善
chủ trương
主張
trao tặng
授予
giữ gìn sức khỏe
保重
có hiệu quả
奏效
常見問題
「催促」越南語怎麼說?
「催促」的越南語是 thúc giục。
thúc giục 是什麼意思?
thúc giục 的意思是「催促」(動詞)。催促,敦促
thúc giục 怎麼發音?
thúc giục 有 2 個音節:thúc: sắc (高升) · giục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thúc giục 常用嗎?
thúc giục 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thúc giục 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ thúc giục tôi làm bài tập.(媽媽催我做作業。);Anh ấy liên tục thúc giục tôi trả lời.(他一直催我回覆。)。
想讓「thúc giục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store