YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
căng thẳng
căng thẳng
緊張
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — căng: ngang (平音) · thẳng: hỏi (曲折升)
?
詞義
感到壓力大
常用搭配
cảm thấy căng thẳng
感到緊張
bầu không khí căng thẳng
氣氛緊張
例句
Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.
考試前我感到緊張。
Không khí trong phòng rất căng thẳng.
房間裡的氣氛很緊張。
出現在這些詞條中
căng
繃緊
giải trí
娛樂
massage
按摩
làm nặng thêm
加重
xả (cảm xúc)
宣洩
相關詞彙
áp lực
壓力
khó khăn
困難
động lực
動力
quyết tâm
決心
bất an
不安
cảm thấy
覺得
常見問題
「緊張」越南語怎麼說?
「緊張」的越南語是 căng thẳng。
căng thẳng 是什麼意思?
căng thẳng 的意思是「緊張」(形容詞)。感到壓力大
căng thẳng 怎麼發音?
căng thẳng 有 2 個音節:căng: ngang (平音) · thẳng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
căng thẳng 常用嗎?
căng thẳng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
căng thẳng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.(考試前我感到緊張。);Không khí trong phòng rất căng thẳng.(房間裡的氣氛很緊張。)。
想讓「căng thẳng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store