YiWordsYiWords

khó khăn

困難

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — khó: sắc (高升) · khăn: ngang (平音) ?

khó khăn 困難

詞義

常用搭配

vượt qua khó khăn
克服困難
gặp khó khăn
遇到困難

例句

Tôi gặp nhiều khó khăn.
我遇到了很多困難。
Chúng ta cùng vượt qua khó khăn.
我們一起克服困難。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「困難」越南語怎麼說?
「困難」的越南語是 khó khăn。
khó khăn 是什麼意思?
khó khăn 的意思是「困難」(名詞)。困難,難題
khó khăn 怎麼發音?
khó khăn 有 2 個音節:khó: sắc (高升) · khăn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó khăn 常用嗎?
khó khăn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
khó khăn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gặp nhiều khó khăn.(我遇到了很多困難。);Chúng ta cùng vượt qua khó khăn.(我們一起克服困難。)。

想讓「khó khăn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始