YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
so với
so với
比
介詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — so: ngang (平音) · với: sắc (高升)
?
詞義
比,作比較
常用搭配
so với năm ngoái
比去年
so với bạn
比你
例句
So với trước đây, tôi bận hơn.
和以前比,我更忙了。
Cô ấy cao hơn so với tôi.
她比我高。
出現在這些詞條中
cùng kỳ
同期
gấp đôi
加倍
tụt lại
掉隊
lệch vị trí
錯位
những năm trước
往年
độ cao so với mực nước biển
海拔
tụt hậu
落後
表達對比關係
so sánh
比較
không bằng
不如
thấp hơn
低於
cao hơn
高於
nhỏ hơn
小於
nằm giữa
介於
常見問題
「比」越南語怎麼說?
「比」的越南語是 so với。
so với 是什麼意思?
so với 的意思是「比」(介詞)。比,作比較
so với 怎麼發音?
so với 有 2 個音節:so: ngang (平音) · với: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
so với 常用嗎?
so với 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
so với 在句子裡怎麼用?
例如:So với trước đây, tôi bận hơn.(和以前比,我更忙了。);Cô ấy cao hơn so với tôi.(她比我高。)。
想讓「so với」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store