YiWordsYiWords

cao lớn

高大

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cao: ngang (平音) · lớn: sắc (高升) ?

cao lớn 高大

詞義

常用搭配

người cao lớn
高大的人
thân hình cao lớn
高大身材

例句

Anh ấy rất cao lớn.
他很高大。
Cây này cao lớn hơn các cây khác.
這棵樹比其他樹高大。

出現在這些詞條中

描述身形

常見問題

「高大」越南語怎麼說?
「高大」的越南語是 cao lớn。
cao lớn 是什麼意思?
cao lớn 的意思是「高大」(形容詞)。身材高大
cao lớn 怎麼發音?
cao lớn 有 2 個音節:cao: ngang (平音) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cao lớn 常用嗎?
cao lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cao lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất cao lớn.(他很高大。);Cây này cao lớn hơn các cây khác.(這棵樹比其他樹高大。)。

想讓「cao lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始