YiWordsYiWords

lãnh đạo

領導

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · đạo: nặng (低短塞音) ?

lãnh đạo 領導

詞義

常用搭配

lãnh đạo cấp cao
高層領導
ban lãnh đạo
領導班子

例句

Anh ấy là lãnh đạo của công ty.
他是公司的領導。
Ban lãnh đạo đã họp sáng nay.
領導班子今天早上開會了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「領導」越南語怎麼說?
「領導」的越南語是 lãnh đạo。
lãnh đạo 是什麼意思?
lãnh đạo 的意思是「領導」(名詞)。領導者,帶頭人; 領導層
lãnh đạo 怎麼發音?
lãnh đạo 有 2 個音節:lãnh: ngã (顫升) · đạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh đạo 常用嗎?
lãnh đạo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
lãnh đạo 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là lãnh đạo của công ty.(他是公司的領導。);Ban lãnh đạo đã họp sáng nay.(領導班子今天早上開會了。)。

想讓「lãnh đạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始