YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
câu đố
câu đố
謎語
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — câu: ngang (平音) · đố: sắc (高升)
?
詞義
謎語,謎題
常用搭配
giải câu đố
猜謎
câu đố vui
趣味謎語
例句
Tôi thích giải câu đố.
我喜歡猜謎。
Câu đố này rất khó.
這個謎題很難。
出現在這些詞條中
đáp án câu đố
謎底
相關詞彙
diều
風箏
tàng hình
隱形
máy bay không người lái
無人機
giảm tốc
減速
né tránh
閃避
đồng hồ cát
沙漏
常見問題
「謎語」越南語怎麼說?
「謎語」的越南語是 câu đố。
câu đố 是什麼意思?
câu đố 的意思是「謎語」(名詞)。謎語,謎題
câu đố 怎麼發音?
câu đố 有 2 個音節:câu: ngang (平音) · đố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câu đố 常用嗎?
câu đố 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
câu đố 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích giải câu đố.(我喜歡猜謎。);Câu đố này rất khó.(這個謎題很難。)。
想讓「câu đố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store