YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chê bai
chê bai
嫌棄
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chê: ngang (平音) · bai: ngang (平音)
?
詞義
嫌棄,批評
常用搭配
chê bai người khác
嫌棄別人
bị chê bai
被嫌棄
例句
Cô ấy thường chê bai mọi người.
她經常嫌棄別人。
Tôi không thích bị chê bai.
我不喜歡被嫌棄。
相關詞彙
cười lạnh
冷笑
suối
小溪
sức hấp dẫn
魅力
tinh tế
微妙
nhìn chằm chằm
盯
xe kart
卡丁車
常見問題
「嫌棄」越南語怎麼說?
「嫌棄」的越南語是 chê bai。
chê bai 是什麼意思?
chê bai 的意思是「嫌棄」(動詞)。嫌棄,批評
chê bai 怎麼發音?
chê bai 有 2 個音節:chê: ngang (平音) · bai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chê bai 常用嗎?
chê bai 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chê bai 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thường chê bai mọi người.(她經常嫌棄別人。);Tôi không thích bị chê bai.(我不喜歡被嫌棄。)。
想讓「chê bai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store