YiWordsYiWords

tập kích

突擊

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · kích: sắc (高升) ?

tập kích 突擊

詞義

常用搭配

tập kích bất ngờ
突然突擊
tập kích ban đêm
夜間突擊

例句

Quân đội đã tập kích vào căn cứ địch.
軍隊突擊了敵方基地。
Họ chuẩn bị tập kích vào sáng sớm.
他們準備清晨突擊。

相關詞彙

常見問題

「突擊」越南語怎麼說?
「突擊」的越南語是 tập kích。
tập kích 是什麼意思?
tập kích 的意思是「突擊」(動詞)。突擊,突然襲擊
tập kích 怎麼發音?
tập kích 有 2 個音節:tập: nặng (低短塞音) · kích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập kích 常用嗎?
tập kích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tập kích 在句子裡怎麼用?
例如:Quân đội đã tập kích vào căn cứ địch.(軍隊突擊了敵方基地。);Họ chuẩn bị tập kích vào sáng sớm.(他們準備清晨突擊。)。

想讓「tập kích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始