YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cố gắng
同拼寫詞:
cố gắng
cố gắng
盡量
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cố: sắc (高升) · gắng: sắc (高升)
?
詞義
嘗試
常用搭配
cố gắng học tập
努力學習
cố gắng làm việc
努力工作
例句
Tôi sẽ cố gắng hết sức.
我會盡力而為。
Bạn hãy cố gắng lên nhé!
你要加油啊!
出現在這些詞條中
lần này
這次
sau này
以後
chúng ta
咱們
lần
次
chỉ cần
只要
thành công
成功
đều sẽ
都會
tài năng
才能
進階程度表達
chuyên môn
專門
làm sâu sắc
加深
tiến thêm một bước
更進一步
chính thức
正式
càng
更加
cơ bản
基本
常見問題
「盡量」越南語怎麼說?
「盡量」的越南語是 cố gắng。
cố gắng 是什麼意思?
cố gắng 的意思是「盡量」(動詞)。嘗試
cố gắng 怎麼發音?
cố gắng 有 2 個音節:cố: sắc (高升) · gắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cố gắng 常用嗎?
cố gắng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cố gắng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ cố gắng hết sức.(我會盡力而為。);Bạn hãy cố gắng lên nhé!(你要加油啊!)。
想讓「cố gắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store