YiWordsYiWords

同拼寫詞:cố gắng

cố gắng

盡量

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cố: sắc (高升) · gắng: sắc (高升) ?

cố gắng 盡量

詞義

常用搭配

cố gắng học tập
努力學習
cố gắng làm việc
努力工作

例句

Tôi sẽ cố gắng hết sức.
我會盡力而為。
Bạn hãy cố gắng lên nhé!
你要加油啊!

出現在這些詞條中

進階程度表達

常見問題

「盡量」越南語怎麼說?
「盡量」的越南語是 cố gắng。
cố gắng 是什麼意思?
cố gắng 的意思是「盡量」(動詞)。嘗試
cố gắng 怎麼發音?
cố gắng 有 2 個音節:cố: sắc (高升) · gắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cố gắng 常用嗎?
cố gắng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cố gắng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ cố gắng hết sức.(我會盡力而為。);Bạn hãy cố gắng lên nhé!(你要加油啊!)。

想讓「cố gắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始