YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tên gọi
tên gọi
名稱
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tên: ngang (平音) · gọi: nặng (低短塞音)
?
詞義
名稱,名字
常用搭配
tên gọi chính thức
正式名稱
tên gọi truyền thống
傳統名稱
例句
Tên gọi của loài hoa này là gì?
這種花的名稱是什麼?
Mỗi vật đều có tên gọi riêng.
每樣東西都有自己的名稱。
出現在這些詞條中
tên
名字
認知與規則
hẹn trước
預約
cơ chế
機制
quy phạm
規範
gián đoạn
中斷
công ước
公約
xác lập
確立
常見問題
「名稱」越南語怎麼說?
「名稱」的越南語是 tên gọi。
tên gọi 是什麼意思?
tên gọi 的意思是「名稱」(名詞)。名稱,名字
tên gọi 怎麼發音?
tên gọi 有 2 個音節:tên: ngang (平音) · gọi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tên gọi 常用嗎?
tên gọi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tên gọi 在句子裡怎麼用?
例如:Tên gọi của loài hoa này là gì?(這種花的名稱是什麼?);Mỗi vật đều có tên gọi riêng.(每樣東西都有自己的名稱。)。
想讓「tên gọi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store