YiWordsYiWords

chính xác

準確

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — chính: sắc (高升) · xác: sắc (高升) ?

chính xác 準確

詞義

常用搭配

thông tin chính xác
準確資訊
đáp án chính xác
正確答案

例句

Kết quả này rất chính xác.
這個結果很準確。
Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.
你必須準確回答問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「準確」越南語怎麼說?
「準確」的越南語是 chính xác。
chính xác 是什麼意思?
chính xác 的意思是「準確」(形容詞)。準確; 精確
chính xác 怎麼發音?
chính xác 有 2 個音節:chính: sắc (高升) · xác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chính xác 常用嗎?
chính xác 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chính xác 在句子裡怎麼用?
例如:Kết quả này rất chính xác.(這個結果很準確。);Bạn phải trả lời chính xác câu hỏi.(你必須準確回答問題。)。

想讓「chính xác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始