YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đòi hỏi
đòi hỏi
討
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đòi: huyền (低降) · hỏi: hỏi (曲折升)
?
詞義
要求得到某物或某事
常用搭配
đòi hỏi quyền lợi
討要權益
đòi hỏi sự giúp đỡ
討要幫助
例句
Anh ấy luôn đòi hỏi quá nhiều.
他總是要求太多。
Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.
這項工作需要耐心。
出現在這些詞條中
cử tạ
舉重
bắn súng
射擊
cẩu tháp
塔吊
chạy marathon
馬拉松
thể dục dụng cụ
體操
trình độ học vấn
學歷
quá đáng
過分
nhảy cầu
跳水
相關詞彙
chờ một chút
稍候
lời nói vuốt đuôi
事後諸葛
bàn giao
移交
chỉ sau
僅次於
kích động
挑起
thư chúc mừng
賀信
常見問題
「討」越南語怎麼說?
「討」的越南語是 đòi hỏi。
đòi hỏi 是什麼意思?
đòi hỏi 的意思是「討」(動詞)。要求得到某物或某事
đòi hỏi 怎麼發音?
đòi hỏi 有 2 個音節:đòi: huyền (低降) · hỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đòi hỏi 常用嗎?
đòi hỏi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đòi hỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đòi hỏi quá nhiều.(他總是要求太多。);Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.(這項工作需要耐心。)。
想讓「đòi hỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store