YiWordsYiWords

đòi hỏi

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đòi: huyền (低降) · hỏi: hỏi (曲折升) ?

đòi hỏi 討

詞義

常用搭配

đòi hỏi quyền lợi
討要權益
đòi hỏi sự giúp đỡ
討要幫助

例句

Anh ấy luôn đòi hỏi quá nhiều.
他總是要求太多。
Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.
這項工作需要耐心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「討」越南語怎麼說?
「討」的越南語是 đòi hỏi。
đòi hỏi 是什麼意思?
đòi hỏi 的意思是「討」(動詞)。要求得到某物或某事
đòi hỏi 怎麼發音?
đòi hỏi 有 2 個音節:đòi: huyền (低降) · hỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đòi hỏi 常用嗎?
đòi hỏi 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đòi hỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đòi hỏi quá nhiều.(他總是要求太多。);Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.(這項工作需要耐心。)。

想讓「đòi hỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始