YiWordsYiWords

chốc lát

片刻

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chốc: sắc (高升) · lát: sắc (高升) ?

chốc lát 片刻

詞義

常用搭配

chờ chốc lát
等一會兒
nghỉ chốc lát
休息片刻

例句

Xin chờ tôi chốc lát.
請等我一下。
Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.
我一會兒就回來。

相關詞彙

常見問題

「片刻」越南語怎麼說?
「片刻」的越南語是 chốc lát。
chốc lát 是什麼意思?
chốc lát 的意思是「片刻」(名詞)。片刻,一會兒
chốc lát 怎麼發音?
chốc lát 有 2 個音節:chốc: sắc (高升) · lát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chốc lát 常用嗎?
chốc lát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chốc lát 在句子裡怎麼用?
例如:Xin chờ tôi chốc lát.(請等我一下。);Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.(我一會兒就回來。)。

想讓「chốc lát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始