YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chốc lát
chốc lát
片刻
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chốc: sắc (高升) · lát: sắc (高升)
?
詞義
片刻,一會兒
常用搭配
chờ chốc lát
等一會兒
nghỉ chốc lát
休息片刻
例句
Xin chờ tôi chốc lát.
請等我一下。
Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.
我一會兒就回來。
相關詞彙
võng mạc
視網膜
mắt đỏ
紅眼
tiểu não
小腦
trở lại
返回
thật là
真是的
lượt người
人次
常見問題
「片刻」越南語怎麼說?
「片刻」的越南語是 chốc lát。
chốc lát 是什麼意思?
chốc lát 的意思是「片刻」(名詞)。片刻,一會兒
chốc lát 怎麼發音?
chốc lát 有 2 個音節:chốc: sắc (高升) · lát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chốc lát 常用嗎?
chốc lát 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chốc lát 在句子裡怎麼用?
例如:Xin chờ tôi chốc lát.(請等我一下。);Tôi sẽ quay lại trong chốc lát.(我一會兒就回來。)。
想讓「chốc lát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store