YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sao Thủy
sao Thủy
水星
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sao: ngang (平音) · Thủy: hỏi (曲折升)
?
詞義
水星(太陽系中最靠近太陽的行星)
常用搭配
hành tinh sao Thủy
水星行星
例句
Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.
水星繞太陽運行。
Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời.
水星是太陽系中最小的行星。
相關詞彙
chốt kiểm soát
檢查哨
đế quốc
帝國
sao Thiên Vương
天王星
lọc
過濾
hầm
隧道
quán triệt
貫徹
常見問題
「水星」越南語怎麼說?
「水星」的越南語是 sao Thủy。
sao Thủy 是什麼意思?
sao Thủy 的意思是「水星」(名詞)。水星(太陽系中最靠近太陽的行星)
sao Thủy 怎麼發音?
sao Thủy 有 2 個音節:sao: ngang (平音) · Thủy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sao Thủy 常用嗎?
sao Thủy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sao Thủy 在句子裡怎麼用?
例如:Sao Thủy quay quanh Mặt Trời.(水星繞太陽運行。);Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong hệ Mặt Trời.(水星是太陽系中最小的行星。)。
想讓「sao Thủy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store