YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
西方節慶
西方節慶
西方節慶 — 共 9 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
Giáng Sinh
聖誕節
Halloween
萬聖節
Cá tháng Tư
愚人節
Ngày Valentine
情人節
Lễ Phục Sinh
復活節
cây thông Noel
聖誕樹
Ngày của Mẹ
母親節
Ngày của Cha
父親節
Ngày Thiếu nhi
兒童節
熱門主題
婚禮現場
常見職業
上網入門
程度表達
描述症狀
神經系統疾病
急救與中毒處理
常見疾病
攝影與影像設備
電路元件
知名品牌
數位生活入門
→
越南語詞典