YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
電路元件
電路元件
電路元件 — 共 10 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
vi mạch
晶片
bo mạch
電路板
điện trở
電阻
tụ điện
電容
transistor
電晶體
dòng điện
電流
điện áp
電壓
mạch điện
電路
dây điện
電線
cảm biến
感測器
熱門主題
知名品牌
數位生活入門
電腦裝備箱
手機裝備
音訊好物
烘焙甜點舖
甜蜜零食鋪
球場運動
足球場邊
兒童玩具箱
公園遊樂時光
桌遊樂園
→
越南語詞典