YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
程度表達
程度表達
程度表達 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
rất
很
quá
太
nhất
最
nhanh
快
giống nhau
一樣
ít
少
xa
遠
kém
差
tốt nhất
最好
chậm
慢
có ích
有用
không lớn
不大
hơn
更
như vậy
這麼
khá tốt
不錯
hoàn toàn
完全
đặc biệt
特別
thật sự
真正
vượt qua
越
khá
挺
thông thường
一般
càng ngày càng
越來越
chủ yếu
主要
熱門主題
描述症狀
神經系統疾病
急救與中毒處理
常見疾病
攝影與影像設備
電路元件
知名品牌
數位生活入門
電腦裝備箱
手機裝備
音訊好物
烘焙甜點舖
→
越南語詞典