YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
數位生活入門
數位生活入門
數位生活入門 — 共 23 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
điện
電
tín hiệu
訊號
tắt máy
關機
tin nhắn
訊息
hiển thị
顯示
thiết bị
設備
điện tử
電子
tự động
自動
máy móc
機器
đài phát thanh
廣播電台
thư điện tử
電子郵件
hệ thống
系統
cài đặt
設定
kỹ thuật số
數位
bộ nguồn
電源
kiểu mẫu
型號
kiểu mới
新型
sạc pin
充電
đĩa CD
光碟
khởi động
啟動
vệ tinh
衛星
pin
電池
mã QR
QR碼
熱門主題
電腦裝備箱
手機裝備
音訊好物
烘焙甜點舖
甜蜜零食鋪
球場運動
足球場邊
兒童玩具箱
公園遊樂時光
桌遊樂園
警匪現場
物理小實驗
→
越南語詞典