YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
球場運動
球場運動
球場運動 — 共 18 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
bóng rổ
籃球
ném bóng
投籃
chơi bóng rổ
打籃球
cầu lông
羽球
vợt cầu lông
羽球拍
sân cầu lông
羽球場
quần vợt
網球
bóng chuyền
排球
bóng bàn
乒乓球
bóng chày
棒球
loại khỏi cuộc chơi
出局
vợt bóng
球拍
quả bóng
球
bóng da
皮球
chơi bóng
打球
đánh đơn
單打
đánh đôi
雙打
bóng gôn
高爾夫球
熱門主題
足球場邊
兒童玩具箱
公園遊樂時光
桌遊樂園
警匪現場
物理小實驗
物理運動日常
興趣與樂趣
遊戲世界入門
舞台與表演
聚會邀約
廚房加熱技法
→
越南語詞典