YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
臉部描寫
臉部描寫
臉部描寫 — 共 9 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
ngoại hình
外貌
dung mạo
容貌
dung nhan
容顏
thay đổi hoàn toàn
面目全非
nhăn
皺
chân dung
肖像
bóng dáng
身影
nụ cười
笑容
trông có vẻ
看起來
熱門主題
形狀與輪廓
外貌描寫
描述身形
顏值誇誇詞
美髮日常
世界各國
看病與就醫
藥房常用藥
醫院與藥房
看病與康復
外科手術室
農場與草原動物
→
越南語詞典