YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
藥房常用藥
藥房常用藥
藥房常用藥 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thuốc
藥品
vitamin
維生素
vắc-xin
疫苗
cao dán
藥布
chất kích thích
興奮劑
viên nang
膠囊
thuốc nước
藥水
thuốc ngủ
安眠藥
chống ho
止咳
thuốc bắc
中藥
liều thuốc an thần
定心丸
熱門主題
醫院與藥房
看病與康復
外科手術室
農場與草原動物
動物樂園
動作與移動
用手做動作
拆分與拼接
動詞巧用集
日常動作
文件與表格
辦公文件
→
越南語詞典