YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
顏值誇誇詞
顏值誇誇詞
顏值誇誇詞 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
xấu
醜
đẹp trai
帥氣
xinh
漂亮
xinh đẹp
美麗
mỹ nữ
美女
gợi cảm
性感
trai đẹp
帥哥
xấu xí
醜陋
hoàn hảo
完美
tinh xảo
精緻
chói mắt
耀眼
gây chú ý
引人注目
bắt mắt
搶眼
trần truồng
裸體
kiểu dáng
造型
熱門主題
美髮日常
世界各國
看病與就醫
藥房常用藥
醫院與藥房
看病與康復
外科手術室
農場與草原動物
動物樂園
動作與移動
用手做動作
拆分與拼接
→
越南語詞典